Trang chủ Tiêu điểm Xanh hóa ngành cơ khí: Biến áp lực tiêu chuẩn thành năng lực cạnh tranh cốt lõi

Xanh hóa ngành cơ khí: Biến áp lực tiêu chuẩn thành năng lực cạnh tranh cốt lõi

đăng bởi vietnamjournal

BNEWS Sức ép từ tiêu chuẩn xanh toàn cầu đang buộc doanh nghiệp cơ khí, công nghiệp hỗ trợ Việt Nam giảm phát thải, tối ưu chi phí và đổi mới để giữ vị trí trong chuỗi cung ứng.

Chuyển đổi xanh không còn là một khái niệm mang tính phong trào hay một lựa chọn có điều kiện. Đối với ngành cơ khí chế tạo và công nghiệp hỗ trợ Việt Nam, “xanh hóa” đang trở thành rào cản kỹ thuật khắt khe, trực tiếp quyết định tấm vé sinh tồn của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng toàn cầu.

Đứng trước sức ép đó, thay vì thụ động đối phó, nhiều doanh nghiệp đã nhạy bén nhận diện đây là cơ hội để tái cấu trúc sản xuất, tối ưu hóa chi phí và khẳng định vị thế tự chủ.

* Sức ép từ luật chơi mới của chuỗi cung ứng 

Ngành cơ khí và công nghiệp hỗ trợ từ lâu được coi là “xương sống” của nền công nghiệp chế biến, chế tạo. Tuy nhiên, đặc thù tiêu hao năng lượng lớn, phát thải cao và lãng phí vật tư đang đặt ngành này trước “áp lực kép”.

Hệ thống năng lượng mặt trời tại nhà máy Honda Việt Nam đóng trên địa bàn tỉnh Phú Thọ. Ảnh: BNEWS/TTXVN phát

Các thị trường xuất khẩu lớn như châu Âu (EU) và Hoa Kỳ liên tục siết chặt quy định về Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM). Theo đó, những mặt hàng cốt lõi của ngành cơ khí như sắt, thép, nhôm nếu không chứng minh được dấu chân carbon thấp sẽ phải gánh mức thuế suất khổng lồ, đánh mất hoàn toàn lợi thế về giá. 

Không chỉ trên mặt trận xuất khẩu, ngay tại thị trường nội địa, các tập đoàn có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) quy mô lớn như Samsung, Honda, Toyota…, cũng bắt đầu đưa tiêu chí ESG (Môi trường, Xã hội và Quản trị) vào bộ tiêu chuẩn đánh giá nhà cung cấp. Một doanh nghiệp cơ khí dù có năng lực gia công tốt đến đâu, nhưng dây chuyền xả thải vượt mức hoặc không sử dụng năng lượng tái tạo, cũng sẽ bị loại khỏi danh sách nhà cung cấp (vendor) cấp 1, cấp 2. 

Đánh giá về bước ngoặt mang tính sàng lọc này, PGS.TS Lê Kỳ Nam, một chuyên gia uy tín trong lĩnh vực tự động hóa và cơ khí nhận định, doanh nghiệp cơ khí hiện nay không chỉ chịu áp lực phải tự động hóa để tăng năng suất, mà còn bắt buộc phải kiểm soát tiêu thụ năng lượng và kiểm kê khí nhà kính nếu muốn duy trì tấm vé bước vào chuỗi cung ứng.

Điểm quan trọng nhất của chuyển đổi xanh là phải nhìn nó dưới góc độ kinh tế. Nếu đặt nó trong bài toán năng suất, đây lại là một khoản đầu tư mang lại lợi thế dài hạn, giúp giảm giá thành và mở rộng thị trường. 

* Chuyển dịch thực chứng từ “hạt nhân” doanh nghiệp 

Những chủ trương vĩ mô đang được cụ thể hóa bằng hành động thực tiễn tại các nhà xưởng. Sự bỡ ngỡ ban đầu đang dần nhường chỗ cho những toan tính chiến lược bài bản hơn. Tại Công ty cổ phần Chế tạo Máy biến áp và Thiết bị điện Nhật Anh (Hà Nội), sự dịch chuyển trong tư duy quản trị của ban lãnh đạo điều hành ngày càng thể hiện rõ nét. 

Từ góc độ một kỹ sư gắn bó lâu năm với ngành chế tạo thiết bị điện, ông Nguyễn Hữu Dũng, Giám đốc điều hành kiêm Phụ trách kỹ thuật Công ty cổ phần Chế tạo Máy biến áp và Thiết bị điện Nhật Anh, thẳng thắn chia sẻ, khi mới tiếp cận với xu hướng xanh hóa, rào cản lớn nhất của anh em doanh nghiệp không hẳn là thiếu vốn, mà là sức ỳ trong tư duy và tâm lý sợ đội chi phí.

Ngành chế tạo máy biến áp đặc thù tiêu thụ nguyên vật liệu rất lớn như đồng, thép silic và dung môi cách điện. Nếu giữ nguyên công nghệ cũ, doanh nghiệp sẽ tự đào thải mình khỏi các dự án năng lượng hiện đại. 

Tránh những khẩu hiệu sáo rỗng, ban lãnh đạo của Công ty Nhật Anh đã bắt tay vào xanh hóa bằng những chỉ số định lượng cụ thể. Ông Dũng cho biết, doanh nghiệp đã tập trung số hóa khâu giám sát tiêu thụ điện năng trên từng phân xưởng, đầu tư công nghệ cắt tôn silic tự động có độ chính xác cao nhằm giảm thiểu tối đa phế liệu kim loại, đồng thời chuyển hướng sử dụng các vật liệu cách điện có khả năng tái chế, ít độc hại. 

Bên cạnh đó, việc ứng dụng mô hình “chuyển đổi kép” (song hành giữa chuyển đổi số và chuyển đổi xanh) giúp nhà máy đo lường chính xác lượng phát thải trên từng đơn vị sản phẩm. “Lợi ích nhìn thấy ngay là tỷ lệ sản phẩm lỗi giảm hẳn, chi phí tiêu hao năng lượng được nắn chỉnh kịp thời.

Ban đầu, việc đầu tư nâng cấp dây chuyền khiến chi phí ngắn hạn tăng lên, nhưng về dài hạn, việc đáp ứng được các tiêu chuẩn khắt khe về hiệu suất năng lượng chính là ‘giấy thông hành’ giúp sản phẩm của chúng tôi tiến vào được các dự án trọng điểm. Xanh hóa thực chất không phải là gánh nặng, mà là một khoản đầu tư cốt lõi để bảo vệ thị phần”, ông Nguyễn Hữu Dũng đúc kết. 

Sự chủ động của những doanh nghiệp cơ khí như Công ty Nhật Anh là tín hiệu tích cực, nhưng để tạo ra một hiệu ứng domino trên toàn ngành, nền kinh tế cần một hệ sinh thái hỗ trợ đồng bộ. Rõ ràng, quá trình xanh hóa đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn để thay mới máy móc, lắp đặt hệ thống năng lượng mặt trời áp mái hay nâng cấp hệ thống làm mát tuần hoàn.

Đây là một bài toán hóc búa đối với hơn 90% doanh nghiệp công nghiệp hỗ trợ có quy mô nhỏ và vừa, khi thời gian thu hồi vốn thường kéo dài từ 5 đến 7 năm. 

Xanh hóa ngành cơ khí và công nghiệp hỗ trợ là một chặng đường dài, đòi hỏi sự kiên định và nguồn lực bền bỉ. Khi những áp lực từ tiêu chuẩn toàn cầu được các doanh nghiệp nhận diện đúng bản chất, biến thành động lực tối ưu hóa sản xuất kết hợp với đòn bẩy chính sách kịp thời, đó sẽ là bệ phóng vững chắc để nền công nghiệp Việt Nam tự tin hội nhập.

Qua đó, không chỉ gia tăng hàm lượng giá trị nội địa, mà còn giúp các doanh nghiệp Việt cắm rễ sâu hơn vào những nấc thang mới của chuỗi cung ứng quốc tế.

Ngọc Quỳnh/Bnews/vnanet.vn

Theo BNews/

Có thể bạn quan tâm